阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 101-150#123305
> 試題詳解
109.
Đường bên trái bị chặn
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857610
根據您提供的題目內容,雖然具體的圖片無法...
(共 798 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
101.Xe phía bên trái rẽ trái(A)O(B)X
#3331769
102.Xe phía phải dừng lại(A)O(B)X
#3331770
103.Xe bên phải nhanh chóng đi(A)O(B)X
#3331771
104.Xe phía đằng trước dừng lại(A)O(B)X
#3331772
105.Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi(A)O(B)X
#3331773
106.Xe bên trái nhanh chóng đi(A)O(B)X
#3331774
107.Xe phía bên trái rẽ trái(A)O(B)X
#3331775
108.Đường bên phải bị chặn(A)O(B)X
#3331776
110.Đường đang thi công(A)O(B)X
#3331778
111.Thay đổi tuyến đường xe chạy(A)O(B)X
#3331779
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318